ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đậm đà" (1件)
đậm đà
日本語
形濃厚な
Hương vị đậm đà.
濃厚な味わい。
類語検索結果 "đậm đà" (2件)
đậm đặc

日本語
形こってり
trang điểm đậm
こってりとした化粧
đảm đang

日本語
形家庭的な
Cô ấy rất đảm đang trong việc bếp núc.
彼女は家庭的だ。
フレーズ検索結果 "đậm đà" (3件)
Món mì Nhật có nước dùng rất đậm đà.
日本の麺料理はだしがとても濃い。
Cô ấy rất đảm đang trong việc bếp núc.
彼女は家庭的だ。
Hương vị đậm đà.
濃厚な味わい。
