menu_book
見出し語検索結果 "đậm đà" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "đậm đà" (2件)
日本語
形家庭的な
Cô ấy rất đảm đang trong việc bếp núc.
彼女は家庭的だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "đậm đà" (3件)
Món mì Nhật có nước dùng rất đậm đà.
日本の麺料理はだしがとても濃い。
Cô ấy rất đảm đang trong việc bếp núc.
彼女は家庭的だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)